Grammar guide

Adjectives & Adverbs

Tính từ, trạng từ và vị trí của chúng trong câu.

01 / Nền tảng

Tính từ và trạng từ

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc theo sau linking verb. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu.

Vị trí thường gặp

  • Tính từ đứng trước danh từ: a beautiful song.
  • Tính từ đứng sau be và linking verbs: She feels tired.
  • Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc tân ngữ.
  • Trạng từ tần suất thường đứng trước động từ thường, sau động từ be.
02 / Tra cứu

Cách dùng adjective và adverb

Tìm theo từ loại hoặc vị trí trong câu.

01

Adjective
Tính từ

Bổ nghĩa cho: danh từ hoặc chủ ngữ sau linking verb.

Ví dụ: It is a beautiful garden.

+ adjective + noun
+ S + be + adjective
02

Adverb
Trạng từ

Bổ nghĩa cho: động từ, tính từ, trạng từ hoặc cả câu.

Ví dụ: She runs quickly.

+ verb + adverb
03

Frequency Adverbs
Tần suất

Dùng để: nói một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào.

Ví dụ: She always arrives early.

+ subject + adverb + verb
+ be + adverb
04

Linking Verbs
Động từ nối

Dùng với: tính từ để mô tả chủ ngữ sau feel, look, seem, sound, taste.

Ví dụ: The soup tastes good.

+ S + linking verb + adjective
Không tìm thấy nội dung phù hợp.