Khẳng định
Affirmative
Dùng khi: nói về kế hoạch hoặc dự định.
Ví dụ: I am going to visit Hue.
+ S + be + going to + V
Cách nói về dự định và dự đoán có căn cứ.
Be going to diễn tả một dự định đã có kế hoạch hoặc một dự đoán dựa trên dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.
Tìm theo dạng câu hoặc cách dùng.
Dùng khi: nói về kế hoạch hoặc dự định.
Ví dụ: I am going to visit Hue.
Dùng khi: nói một dự định sẽ không thực hiện.
Ví dụ: They are not going to come.
Dùng khi: hỏi về kế hoạch hoặc dự định.
Ví dụ: Are you going to join us?
Dùng khi: có bằng chứng cho kết quả sắp xảy ra.
Ví dụ: It is going to rain.