Grammar guide

Be Going To

Cách nói về dự định và dự đoán có căn cứ.

01 / Nền tảng

Be going to dùng khi nào?

Be going to diễn tả một dự định đã có kế hoạch hoặc một dự đoán dựa trên dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.

Hai cách dùng chính

  • Dự định: I am going to study tonight.
  • Dự đoán có căn cứ: Look at those clouds. It is going to rain.
  • Động từ be thay đổi theo chủ ngữ: am, is, are.
  • Sau going to dùng động từ nguyên mẫu.
02 / Tra cứu

Cấu trúc be going to

Tìm theo dạng câu hoặc cách dùng.

01

Khẳng định
Affirmative

Dùng khi: nói về kế hoạch hoặc dự định.

Ví dụ: I am going to visit Hue.

+ S + be + going to + V
02

Phủ định
Negative

Dùng khi: nói một dự định sẽ không thực hiện.

Ví dụ: They are not going to come.

- S + be + not + going to + V
03

Nghi vấn
Question

Dùng khi: hỏi về kế hoạch hoặc dự định.

Ví dụ: Are you going to join us?

? Be + S + going to + V?
04

Prediction
Dự đoán có căn cứ

Dùng khi: có bằng chứng cho kết quả sắp xảy ra.

Ví dụ: It is going to rain.

+ Evidence + S + be + going to + V
Không tìm thấy nội dung phù hợp.