Because
Nguyên nhân
Quan hệ: giải thích lý do.
Ví dụ: I stayed because it rained.
+ Main clause + because + clause
Câu phức với một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ.
Câu phức gồm một mệnh đề độc lập và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc, được nối bằng liên từ phụ thuộc hoặc đại từ quan hệ.
Tìm theo liên từ hoặc quan hệ ý nghĩa.
Quan hệ: giải thích lý do.
Ví dụ: I stayed because it rained.
Quan hệ: xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian.
Ví dụ: When she arrived, we ate.
Quan hệ: hai ý trái ngược nhưng cùng đúng.
Ví dụ: Although tired, she worked.
Quan hệ: đặt điều kiện cho kết quả.
Ví dụ: If you study, you will improve.