And
Thêm ý
Quan hệ: bổ sung thông tin.
Ví dụ: I cooked, and she washed.
+ Clause, and + clause
Câu ghép gồm hai mệnh đề độc lập được kết nối hợp lý.
Câu ghép kết nối hai mệnh đề độc lập bằng liên từ đẳng lập hoặc dấu chấm phẩy.
Tìm theo liên từ hoặc quan hệ ý nghĩa.
Quan hệ: bổ sung thông tin.
Ví dụ: I cooked, and she washed.
Quan hệ: hai ý trái ngược nhau.
Ví dụ: I called, but he was busy.
Quan hệ: đưa ra lựa chọn hoặc khả năng thay thế.
Ví dụ: Hurry, or you will miss the bus.
Quan hệ: mệnh đề sau là kết quả của mệnh đề trước.
Ví dụ: It was late, so we left.