Zero Conditional
Loại 0
Dùng khi: nói về sự thật hiển nhiên, quy luật hoặc kết quả luôn đúng.
Ví dụ: If you heat ice, it melts.
Câu điều kiện: giả thiết, kết quả và những tình huống giả định.
Câu điều kiện diễn tả một điều kiện và kết quả có thể xảy ra từ điều kiện đó. Mệnh đề bắt đầu bằng if có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Tìm theo loại câu, ý nghĩa hoặc công thức.
Dùng khi: nói về sự thật hiển nhiên, quy luật hoặc kết quả luôn đúng.
Ví dụ: If you heat ice, it melts.
Dùng khi: nói về điều kiện có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ: If it rains, we will stay home.
Dùng khi: nói về tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại.
Ví dụ: If I had more time, I would travel.
Dùng khi: nói về điều đã không xảy ra trong quá khứ và kết quả giả định.
Ví dụ: If she had studied, she would have passed.
Dùng khi: điều kiện và kết quả thuộc hai mốc thời gian khác nhau.
Ví dụ: If I had listened, I would be safer now.
Dùng khi: thay cho if...not để diễn tả một điều kiện phủ định.
Ví dụ: You will miss the bus unless you hurry.