Grammar guide

Nouns

Danh từ, quy tắc số nhiều và cách dùng trong tiếng Anh.

01 / Nền tảng

Danh từ là gì?

Danh từ gọi tên người, vật, địa điểm, ý tưởng hoặc khái niệm. Danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Các cặp cần phân biệt

  • Countable: đếm được, có số ít và số nhiều.
  • Uncountable: không đếm được, thường không dùng a/an.
  • Common và proper nouns: danh từ chung và riêng.
  • Danh từ đếm được số nhiều thường thêm -s/-es.
02 / Tra cứu

Các loại danh từ và quy tắc số nhiều

Tìm theo loại danh từ hoặc cách thêm -s/-es.

01

Common Noun
Danh từ chung

Ví dụ: city, teacher, book.

+ a/an/the + common noun
02

Proper Noun
Danh từ riêng

Ví dụ: Vietnam, Monday, Mai.

+ Capital letter + name
03

Countable Noun
Đếm được

Dùng khi: có thể đếm bằng số và có dạng số nhiều.

Ví dụ: one apple, two apples.

+ many/few + plural noun
04

Uncountable Noun
Không đếm được

Dùng khi: nói về chất liệu, khái niệm hoặc nhóm không tách rời.

Ví dụ: water, advice, information.

+ much/little + noun
05

Thêm -s
Quy tắc thông thường

Dùng khi: danh từ kết thúc bằng phần lớn phụ âm hoặc nguyên âm.

Ví dụ: book → books, pen → pens.

+ noun + s
06

Thêm -es
S, sh, ch, x, z, o

Dùng khi: danh từ kết thúc bằng s, sh, ch, x, z; một số từ kết thúc bằng o.

Ví dụ: bus → buses, box → boxes.

+ noun + es
07

Đổi y thành -ies
Phụ âm + y

Dùng khi: trước y là phụ âm; nếu trước y là nguyên âm, chỉ thêm -s.

Ví dụ: city → cities, boy → boys.

+ consonant + y → ies
+ vowel + y → ys
Không tìm thấy nội dung phù hợp.