Common Noun
Danh từ chung
Ví dụ: city, teacher, book.
+ a/an/the + common noun
Danh từ, quy tắc số nhiều và cách dùng trong tiếng Anh.
Danh từ gọi tên người, vật, địa điểm, ý tưởng hoặc khái niệm. Danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Tìm theo loại danh từ hoặc cách thêm -s/-es.
Ví dụ: city, teacher, book.
Ví dụ: Vietnam, Monday, Mai.
Dùng khi: có thể đếm bằng số và có dạng số nhiều.
Ví dụ: one apple, two apples.
Dùng khi: nói về chất liệu, khái niệm hoặc nhóm không tách rời.
Ví dụ: water, advice, information.
Dùng khi: danh từ kết thúc bằng phần lớn phụ âm hoặc nguyên âm.
Ví dụ: book → books, pen → pens.
Dùng khi: danh từ kết thúc bằng s, sh, ch, x, z; một số từ kết thúc bằng o.
Ví dụ: bus → buses, box → boxes.
Dùng khi: trước y là phụ âm; nếu trước y là nguyên âm, chỉ thêm -s.
Ví dụ: city → cities, boy → boys.