Present Simple
Hiện tại đơn
Dùng khi: thói quen, sự thật, lịch trình, và hành động được lặp lại.
Ví dụ: English is spoken all over the world.
- S + am/is/are not + V3
? Am/Is/Are + S + V3?
Câu bị động trong tiếng Anh: cấu trúc, cách dùng và ví dụ.
Trong câu bị động, tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động. Chủ ngữ ban đầu thường được thêm by nếu cần nhấn mạnh người hoặc vật gây ra hành động.
Mỗi thì có cách chia động từ be và động từ chính ở dạng V3 riêng.
Dùng khi: thói quen, sự thật, lịch trình, và hành động được lặp lại.
Ví dụ: English is spoken all over the world.
Dùng khi: hành động đang diễn ra hoặc đang được thực hiện ngay lúc nói.
Ví dụ: The bridge is being repaired now.
Dùng khi: hành động đã hoàn thành và có tác động đến hiện tại.
Ví dụ: The documents have been signed.
Dùng khi: hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ: The room was cleaned yesterday.
Dùng khi: hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ: The report will be finished tomorrow.
Dùng khi: nói về khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc lời khuyên.
Ví dụ: The phone can be repaired quickly.