Grammar guide

Passive Voice

Câu bị động trong tiếng Anh: cấu trúc, cách dùng và ví dụ.

01 / Nền tảng

Câu bị động là gì?

Trong câu bị động, tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động. Chủ ngữ ban đầu thường được thêm by nếu cần nhấn mạnh người hoặc vật gây ra hành động.

Những điểm cần nhớ

  • Chủ động: The manager sent the email.
  • Bị động: The email was sent by the manager.
  • Được dùng khi muốn nhấn mạnh hành động, kết quả hoặc đối tượng bị tác động.
  • Không cần by nếu tác nhân không quan trọng hoặc đã rõ ràng.
02 / Tra cứu

Cấu trúc bị động theo thì

Mỗi thì có cách chia động từ be và động từ chính ở dạng V3 riêng.

01

Present Simple
Hiện tại đơn

Dùng khi: thói quen, sự thật, lịch trình, và hành động được lặp lại.

Ví dụ: English is spoken all over the world.

+ S + am/is/are + V3
- S + am/is/are not + V3
? Am/Is/Are + S + V3?
02

Present Continuous
Hiện tại tiếp diễn

Dùng khi: hành động đang diễn ra hoặc đang được thực hiện ngay lúc nói.

Ví dụ: The bridge is being repaired now.

+ S + am/is/are + being + V3
- S + am/is/are not + being + V3
? Am/Is/Are + S + being + V3?
03

Present Perfect
Hiện tại hoàn thành

Dùng khi: hành động đã hoàn thành và có tác động đến hiện tại.

Ví dụ: The documents have been signed.

+ S + have/has + been + V3
- S + have/has not + been + V3
? Have/Has + S + been + V3?
04

Past Simple
Quá khứ đơn

Dùng khi: hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ: The room was cleaned yesterday.

+ S + was/were + V3
- S + was/were not + V3
? Was/Were + S + V3?
05

Future Simple
Tương lai đơn

Dùng khi: hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: The report will be finished tomorrow.

+ S + will + be + V3
- S + will not + be + V3
? Will + S + be + V3?
06

Modal Verbs
Động từ khuyết thiếu

Dùng khi: nói về khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc lời khuyên.

Ví dụ: The phone can be repaired quickly.

+ S + modal + be + V3
- S + modal not + be + V3
? Modal + S + be + V3?
Không tìm thấy cấu trúc phù hợp.