At
Mốc cụ thể
Dùng khi: thời điểm chính xác hoặc một địa điểm cụ thể.
Ví dụ: Meet me at six.
+ at + exact time/place
Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn và hướng di chuyển.
Giới từ nối danh từ hoặc đại từ với phần còn lại của câu để thể hiện quan hệ về thời gian, vị trí, hướng hoặc cách thức.
Tìm theo giới từ, nhóm nghĩa hoặc ví dụ.
Dùng khi: thời điểm chính xác hoặc một địa điểm cụ thể.
Ví dụ: Meet me at six.
Dùng khi: ngày cụ thể, bề mặt hoặc phương tiện.
Ví dụ: The keys are on the table.
Dùng khi: tháng, năm, khoảng thời gian hoặc không gian bên trong.
Ví dụ: She was born in July.
Dùng khi: chỉ hướng hoặc điểm đến của chuyển động.
Ví dụ: We walked to the station.