Grammar guide

Prepositions

Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn và hướng di chuyển.

01 / Nền tảng

Preposition là gì?

Giới từ nối danh từ hoặc đại từ với phần còn lại của câu để thể hiện quan hệ về thời gian, vị trí, hướng hoặc cách thức.

Nhóm thường gặp

  • Thời gian: at, on, in.
  • Nơi chốn: at, in, on.
  • Chuyển động: to, from, into, through.
  • Nhiều cụm cố định cần học cùng giới từ: interested in.
02 / Tra cứu

Các giới từ phổ biến

Tìm theo giới từ, nhóm nghĩa hoặc ví dụ.

01

At
Mốc cụ thể

Dùng khi: thời điểm chính xác hoặc một địa điểm cụ thể.

Ví dụ: Meet me at six.

+ at + exact time/place
02

On
Ngày / bề mặt

Dùng khi: ngày cụ thể, bề mặt hoặc phương tiện.

Ví dụ: The keys are on the table.

+ on + day/surface
03

In
Khoảng / bên trong

Dùng khi: tháng, năm, khoảng thời gian hoặc không gian bên trong.

Ví dụ: She was born in July.

+ in + period/space
04

To
Hướng đến

Dùng khi: chỉ hướng hoặc điểm đến của chuyển động.

Ví dụ: We walked to the station.

+ move + to + destination
Không tìm thấy nội dung phù hợp.