Grammar guide

Pronouns

Đại từ thay thế danh từ và cách dùng trong câu.

01 / Nền tảng

Đại từ là gì?

Đại từ thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ, giúp tránh lặp từ và làm câu tự nhiên hơn.

Chọn đúng vai trò

  • Đại từ chủ ngữ đứng trước động từ: She works.
  • Đại từ tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ: I saw her.
  • Tính từ sở hữu đứng trước danh từ: my book.
  • Đại từ sở hữu đứng độc lập: This book is mine.
02 / Tra cứu

Các nhóm đại từ

Tìm theo nhóm hoặc ví dụ.

01

Personal Pronouns
Đại từ nhân xưng

Dùng để: thay thế người hoặc vật.

Ví dụ: She called me.

+ I/me, he/him, she/her, they/them
02

Possessives
Sở hữu

Dùng để: chỉ sự sở hữu.

Ví dụ: This is my book. It is mine.

+ my + noun / mine
03

Reflexive Pronouns
Đại từ phản thân

Dùng khi: chủ thể và đối tượng là cùng một người/vật.

Ví dụ: She hurt herself.

+ myself, yourself, himself...
04

Demonstratives
Đại từ chỉ định

Dùng để: chỉ người hoặc vật ở gần, xa, số ít, số nhiều.

Ví dụ: These are mine.

+ this/that/these/those
Không tìm thấy nội dung phù hợp.