Present Simple
Hiện tại đơn
Dùng khi: thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.
Dấu hiệu: always, usually, often, every day.
- S + do/does not + V
? Do/Does + S + V?
Định nghĩa, cách dùng và cấu trúc của 12 thì trong tiếng Anh.
Thì là cách dùng hình thức của động từ để cho biết thời điểm, sự tiếp diễn và mối liên hệ của một hành động hoặc trạng thái với thời gian.
Mỗi thì gồm dấu hiệu nhận biết, cách dùng và cấu trúc câu cơ bản.
Dùng khi: thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.
Dấu hiệu: always, usually, often, every day.
Dùng khi: việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc quanh hiện tại.
Dấu hiệu: now, at the moment, currently.
Dùng khi: việc đã xảy ra, có kết quả hiện tại hoặc còn liên quan hiện tại.
Dấu hiệu: already, just, yet, ever, never, since, for.
Dùng khi: việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn hoặc vừa kết thúc.
Dấu hiệu: since, for, all day, lately, recently.
Dùng khi: hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ.
Dấu hiệu: yesterday, last week, ago, in 2020.
Dùng khi: việc đang xảy ra tại một thời điểm quá khứ hoặc bị gián đoạn.
Dấu hiệu: at 8 p.m. yesterday, while, when.
Dùng khi: việc xảy ra trước một việc khác trong quá khứ.
Dấu hiệu: before, after, by the time, already.
Dùng khi: nhấn mạnh khoảng thời gian việc diễn ra trước một mốc quá khứ.
Dấu hiệu: for, since, before, until then.
Dùng khi: dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa hoặc việc sẽ xảy ra.
Dấu hiệu: tomorrow, next week, soon, in the future.
Dùng khi: việc đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
Dấu hiệu: this time tomorrow, at 8 p.m. next Monday.
Dùng khi: việc sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai.
Dấu hiệu: by, by the time, before + mốc tương lai.
Dùng khi: nhấn mạnh khoảng thời gian việc sẽ tiếp diễn đến một mốc tương lai.
Dấu hiệu: for + khoảng thời gian, by + mốc tương lai.