Grammar guide

Used To

Thói quen trong quá khứ và sự thích nghi với hiện tại.

01 / Nền tảng

Ba cấu trúc dễ nhầm

Used to nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng nay không còn; be used to và get used to đi với danh từ hoặc V-ing.

Điểm cần nhớ

  • used to + V: từng làm gì.
  • be used to + noun/V-ing: quen với việc gì.
  • get used to + noun/V-ing: dần quen với việc gì.
  • Phủ định và nghi vấn thường dùng did: Did you use to...?
02 / Tra cứu

Các cấu trúc used to

Tìm theo cấu trúc hoặc ý nghĩa.

01

Used to + V
Từng làm

Dùng khi: nói về thói quen hoặc trạng thái đã chấm dứt.

Ví dụ: I used to play tennis.

+ S + used to + V
- S + did not use to + V
02

Be used to + V-ing
Đã quen với

Dùng khi: nói về sự quen thuộc với một việc.

Ví dụ: She is used to working late.

+ S + be used to + V-ing
03

Get used to + V-ing
Dần quen với

Dùng khi: nhấn mạnh quá trình thích nghi.

Ví dụ: He got used to living alone.

+ S + get used to + V-ing
Không tìm thấy nội dung phù hợp.