Main Verbs
Động từ chính
Dùng để: diễn tả hành động hoặc trạng thái chính của câu.
Ví dụ: She works every day.
Động từ, dạng động từ và vai trò của chúng trong câu tiếng Anh.
Động từ diễn tả hành động, sự việc hoặc trạng thái. Đây là thành phần trung tâm của vị ngữ và thường quyết định cấu trúc của câu.
Tìm theo loại động từ, dạng động từ hoặc cách dùng.
Dùng để: diễn tả hành động hoặc trạng thái chính của câu.
Ví dụ: She works every day.
Dùng khi: động từ ở hiện tại đơn với he, she, it hoặc danh từ số ít.
Ví dụ: She works. He reads every day.
Dùng khi: động từ kết thúc bằng s, sh, ch, x, z hoặc o.
Ví dụ: He watches TV. She goes home.
Dùng khi: trước y là phụ âm; đổi y thành ies.
Ví dụ: She studies English. He tries hard.
Dùng khi: trước y là nguyên âm; giữ nguyên y rồi thêm s.
Ví dụ: He plays football. She enjoys music.
Ghi nhớ: một số động từ có dạng ngôi thứ ba đặc biệt.
Ví dụ: She has a car. He does his work.
Gồm: be, do, have; hỗ trợ tạo thì, phủ định và câu hỏi.
Ví dụ: Do you like music?
Dùng để: diễn tả khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc dự đoán.
Ví dụ: You should rest.
Dùng khi: chuyển sang quá khứ thường thêm -ed.
Ví dụ: She cleaned the room.
Dùng khi: V2 và V3 biến đổi không theo một quy tắc cố định.
Ví dụ: go → went → gone.
Transitive: cần tân ngữ; intransitive: không cần tân ngữ.
Ví dụ: She sleeps. She bought a book.