Grammar guide

Verbs

Động từ, dạng động từ và vai trò của chúng trong câu tiếng Anh.

01 / Nền tảng

Động từ là gì?

Động từ diễn tả hành động, sự việc hoặc trạng thái. Đây là thành phần trung tâm của vị ngữ và thường quyết định cấu trúc của câu.

Bốn điểm cần nhớ

  • Base form: dạng nguyên mẫu, ví dụ work, go, be.
  • V-ing: dùng trong thì tiếp diễn hoặc làm danh động từ.
  • V2: dạng quá khứ; V3: phân từ II.
  • Ở hiện tại đơn, động từ thêm -s/-es với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít: he, she, it.
  • Động từ cần hòa hợp với chủ ngữ và phù hợp với thì.
02 / Tra cứu

Các loại và dạng động từ

Tìm theo loại động từ, dạng động từ hoặc cách dùng.

01

Main Verbs
Động từ chính

Dùng để: diễn tả hành động hoặc trạng thái chính của câu.

Ví dụ: She works every day.

+ S + main verb + (O)
02

Thêm -s
Quy tắc thông thường

Dùng khi: động từ ở hiện tại đơn với he, she, it hoặc danh từ số ít.

Ví dụ: She works. He reads every day.

+ verb + s
→ work → works
→ play → plays
03

Thêm -es
S, sh, ch, x, z, o

Dùng khi: động từ kết thúc bằng s, sh, ch, x, z hoặc o.

Ví dụ: He watches TV. She goes home.

+ verb + es
→ watch → watches
→ go → goes
04

Đổi y thành -ies
Phụ âm + y

Dùng khi: trước y là phụ âm; đổi y thành ies.

Ví dụ: She studies English. He tries hard.

+ consonant + y → ies
→ study → studies
→ try → tries
05

Giữ y, thêm -s
Nguyên âm + y

Dùng khi: trước y là nguyên âm; giữ nguyên y rồi thêm s.

Ví dụ: He plays football. She enjoys music.

+ vowel + y → ys
→ play → plays
→ enjoy → enjoys
06

Dạng đặc biệt
Have, do, go

Ghi nhớ: một số động từ có dạng ngôi thứ ba đặc biệt.

Ví dụ: She has a car. He does his work.

→ have → has
→ do → does
→ go → goes
07

Auxiliary Verbs
Trợ động từ

Gồm: be, do, have; hỗ trợ tạo thì, phủ định và câu hỏi.

Ví dụ: Do you like music?

+ be/do/have + main verb
08

Modal Verbs
Động từ khuyết thiếu

Dùng để: diễn tả khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc dự đoán.

Ví dụ: You should rest.

+ S + modal + V
09

Regular Verbs
Động từ có quy tắc

Dùng khi: chuyển sang quá khứ thường thêm -ed.

Ví dụ: She cleaned the room.

V2/V3 verb + ed
10

Irregular Verbs
Động từ bất quy tắc

Dùng khi: V2 và V3 biến đổi không theo một quy tắc cố định.

Ví dụ: go → went → gone.

V1 → V2 → V3
11

Transitive / Intransitive
Có / không có tân ngữ

Transitive: cần tân ngữ; intransitive: không cần tân ngữ.

Ví dụ: She sleeps. She bought a book.

+ S + V (+ O)
Không tìm thấy nội dung phù hợp.