Words
Tra cứu các từ vựng cơ bản và nâng cao trong tiếng Anh.
Giới thiệu chung
Đây là nơi ghi chép, tìm kiếm các từ vựng cơ bản và nâng cao trong tiếng Anh.
Danh sách này không phải từ điển và không bao gồm tất cả các từ vựng.
Tra cứu
Tìm kiếm và mở thẻ từ tương ứng để xem nghĩa và các dạng khác của từ.
Information
noun
Thông tin
InformverbThông báo, báo tin
InformativeAdjectivecung cấp nhiều thông tin bổ ích, lý thú
InformedAdjectivecó hiểu biết, được thông tin đầy đủ, am hiểu
InformationalAdjectivethuộc về thông tin, dùng để cung cấp thông tin
UninformativeAdjectivekhông cung cấp nhiều thông tin, vô bổ
InformativelyAdverbmột cách cung cấp nhiều thông tin, hữu ích
Computer
noun
Máy tính
ComputingnounNgành khoa học máy tính
ComputerizedadjectiveĐược máy tính hóa
Software
noun
Phần mềm
Software engineernoun phraseKỹ sư phần mềm
Hardware
noun
Phần cứng
Hardware componentsnoun phraseCác thành phần phần cứng
Network
noun
Mạng lưới
NetworkingnounKết nối mạng, giao tiếp mạng
NetworkedadjectiveĐược kết nối mạng
Database
noun
Cơ sở dữ liệu
DatanounDữ liệu
Database managementnoun phraseQuản lý cơ sở dữ liệu
Algorithm
noun
Thuật toán
AlgorithmicadjectiveLiên quan đến thuật toán
Application
noun
Ứng dụng
AppnounỨng dụng (viết tắt)
ApplyverbÁp dụng, ứng dụng
Program
noun
Chương trình
ProgrammingnounLập trình
ProgrammernounLập trình viên
System
noun
Hệ thống
SystematicadjectiveCó hệ thống
SystematicallyadverbMột cách có hệ thống
Server
noun
Máy chủ
ServeverbPhục vụ, cung cấp
Server-sideadjectivePhía máy chủ
Client
noun
Máy khách, người dùng
Client-sideadjectivePhía người dùng
Interface
noun
Giao diện
User interfacenoun phraseGiao diện người dùng